KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

youtube Slider 2 slider img-banner banner

Chi Tiết

  • Thép tấm a515, thep tam a516, A516

  • Giá: 20,000 VNĐ - 19,500 VNĐ

  • thép tấm a516, thép tấm đóng tàu, thép tấm nồi hơi, thép tấm cường độ cao
Ứng dụng: Thép tấm cường lực cao a516 sử dụng để chế tạo nồi hơi, lò hơi, đóng tàu và công trình dầu khí ngoài biển, bể chứa dầu, nhà xưởng, kiến trúc ..
 
 
Thép tấm A516 là thép tấm cường lực cao, nhiệt độ thấp, có hàm lượng carbon trung bình.
 Định danh:
Tên sản phẩm  
Độ dày 6mm – 40mm
 
Chiều dài 6000 – 12000mm
Vật liệu thép ASTM A516 Gr55, A516 Gr60, A516 Gr65, A516 Gr70
Tiêu chuẩn ASTM A516
Công dụng công nghiệp  ô tô, công nghiệp điện, công nghiệp xây dựng, công nghiệp đóng tàu, dầu, khí nội thất và sản xuất máy móc nông nghiệp
Kỹ thuật Thép tấm cán nóng
Bề mặt hoàn thiện Trần
Đen
Mạ kẽm
Dầu
 
Thành phần hóa học  
 
Thành phần hóa học  thép tấm A516
Grade Nguyên tố Max (%)
C max Si Mn P max S max
 Thép tấm A516 grade 55 0.18-0.26 0.13-0.45 0.55-1.30 0.035 0.035
 Thép tấm A516 grade 60 0.21-0.27 0.13-0.45 0.79-1.30 0.035 0.035
 Thép tấm A516 grade 65 0.24-0.29 0.13-0.45 0.79-1.30 0.035 0.035
 Thép tấm A516 grade 70 0.27-0.31 0.13-0.45 0.79-1.30 0.035 0.035
Carbon Equivalent: Ceq = 【C+Mn/6+(Cr+Mo+V)/5+(Ni+Cu)/15】%
 
Tính chất cơ lý
Grade  
Tính chất cơ lý
Độ dày Giới hạn chảy Độ bền kéo Độ dãn dài
A516 grade 55 mm Min Mpa Mpa Min  %
6-50 205 380-515 27%
50-200 205 380-515 23%
A516 grade 60 6-40 220 415-550 25%
40-100 220 415-550 21%
A516 grade 65 6-40 240 450-585 23%
40-100 240 450-585 19%
A516 grade 70 6-40 260 485-620 21%
40-100 260 485-620 17%

 
Mác thép tương đương

 

thép tròn đặc scr440 , thép tròn đặc scr 420 , thép hộp vuông 100x100  , tấm a515thep tam a515, a515thep a515,  thép hộp vuông 150x150 , thép hộp vuông 200x200 , thép hộp vuông 300x300 , thép hộp vuông 250x250 , thép hộp vuông 160x160 , thép hộp vuông 140x140 , thép tấm a36 , thép tấm ah36 , thép tấm dh36 , thép tấm eh36 , thép tấm a515 , thép tấm a572 , thép ống đúc .
Mác thép tương đương
Mỹ Bỉ Đức Pháp Italy Thụy Điển Ấn Độ Nhật bản
Thép tấm A516 gr 50    E St E315   Fe 460-2-KG SS29,12,01    
Thép tấm  A516 gr 60
 
E St E315   Fe 460-2-KG SS29,12,01    
 
Thép tấm  A516 gr 65

 
  St E315   Fe 460-2-KG SS29,12,01    
Thép tấm A516 gr 70   E St E315   Fe 460-2-KG SS29,12,01    
 

Sản Phẩm Khác