KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

youtube Slider 2 slider img-banner banner

Chi Tiết

  • Thép tấm lò mạ kẽm CT0 50 x 2000 x 6.000 mm

  • Giá: Liên Hệ

  • + Mác thép của Nga: CT0,CT1,CT2,CT3, CT3πC , CT3Kπ , CT3Cπ....theo tiêu chuẩn: GOST 3SP/PS 380-94 + Mác thép của Nhật : SS400, .....theo tiêu chuẩn: JIS G3101, SB410, 3010. + Mác thép của Trung Quốc : SS400, Q235A, Q235B, Q235C, Q235D,….theo tiêu chuẩn : JIS G3101, GB221-79 + Mác thép của Mỹ : A36, AH36, A570 GrA, A570 GrD, …..theo tiêu chuẩn : ASTM b/ Các loại thép tấm chuyên dùng cứng cường độ cao, chống mài mòn,.... Thép tấm Q345B, C45, 65r, SB410 , 15X , 20X,..... + Công dụng: dùng trong các ngành chế tạo máy , khuôn mẫu, ngành cơ khí, nồi hơi.

Thép tấm mạ kẽm CT0 50 x 2000 x 6.000 mm

THÉP CT0/CT1/CT2/CT3.....DÙNG TRONG CÔNG NGHIỆP CHẾ TẠO LÒ/NỒI MẠ KẼM

 

Với tỷ lệ các bon thấp, thép tấm CT0/CT1/CT2/CT3....phù hợp cho việc chế tác lò đúc, nồi nung, nồi mạ kẽm.

 

Hàm lượng các bon thấp hạn chế ăn mòn, độ bền công trinh cũng như tuổi thọ các sản phẩm sẽ cao hơn các sản phẩm cùng loại khác.

 

Thành phần hóa học thép cho kết cấu và xây dựng  - Nga:

 

Mác thép

C (%)

Si (%)

Mn (%)

P (%)  ≤

S (%) ≤

CT0

-

-

-

-

~ 0.040

CT1 kπ

~ 0.09

~ 0.04

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT1 πc

~ 0.09

~ 0.10

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT1 cπ

~ 0.09

~ 0.20

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT2 kπ

~ 0.12

~ 0.05

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT2 πc

~ 0.12

~ 0.10

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT2 cπ

~ 0.12

~ 0.20

~ 0.50

~ 0.030

~ 0.040

CT3 kπ

~ 0.18

~ 0.05

~ 0.60

~ 0.030

~ 0.040

CT3 πc

~ 0.18

~ 0.10

~ 0.60

~ 0.030

~ 0.040

CT3 cπ

~ 0.18

~ 0.20

~ 0.60

~ 0.030

~ 0.040

CT3 Гπc

~ 0.18

~ 0.12

~ 1.00

~ 0.030

~ 0.040

CT3 Гcπ

~ 0.18

~ 0.22

~ 1.00

~ 0.030

~ 0.040

CT4 kπ

~ 0.23

~ 0.05

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT4 πc

~ 0.23

~ 0.10

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT4 cπ

~ 0.23

~ 0.20

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT5 πc

~ 0.33

~ 0.10

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT5 cπ

~ 0.33

~ 0.25

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT5 Гπc

~ 0.26

~ 0.12

~ 1.00

~ 0.030

~ 0.040

CT6 πc

~ 0.44

~ 0.10

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

CT6 cπ

~ 0.44

~ 0.20

~ 0.70

~ 0.030

~ 0.040

 

Tham khảo các mác thép ct0:

Thép tấm/thep tamthep hinh/thép hình: H,U,I,V; thép ống/thep ongThép ống đúc,  Thép chống âm/chống lạnhThép A516thép chịu nhiệtthép A515Thép làm lò đúc/lò mạ kẽm: thép CT0, CT1, CT2, CT3...;thép chống mài mònthép Hardoxthép Xar...

Sản Phẩm Khác